正月には家族全員で食卓を囲み、団らんを楽しんだ。
Ngày Tết, cả gia đình quây quần bên bàn ăn và tận hưởng thời gian sum họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự sum họp vui vẻ, thường là gia đình hoặc người thân quây quần trò chuyện
団らん trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự sum họp vui vẻ, thường là gia đình hoặc người thân quây quần trò chuyện.
Cách đọc là だんらん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だんらん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
正月には家族全員で食卓を囲み、団らんを楽しんだ。
Ngày Tết, cả gia đình quây quần bên bàn ăn và tận hưởng thời gian sum họp.
忙しい中でも家族団らんの時間を大切にしたい。
Dù bận rộn, tôi vẫn muốn coi trọng thời gian sum họp gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.