審査の結果、基準を満たしていなかった。よって、申請は却下された。
Kết quả thẩm định cho thấy không đạt tiêu chuẩn. Do đó, đơn đã bị bác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
do đó, bởi vậy; cách kết luận trang trọng dựa trên lý do hoặc kết quả đã nêu
よって trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là do đó, bởi vậy; cách kết luận trang trọng dựa trên lý do hoặc kết quả đã nêu.
Từ này được viết và đọc là よって.
Từ này đang được phân loại là Liên từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よって
Loại từ: Liên từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
審査の結果、基準を満たしていなかった。よって、申請は却下された。
Kết quả thẩm định cho thấy không đạt tiêu chuẩn. Do đó, đơn đã bị bác.
悪天候が予想される。よって、明日の作業を中止する。
Dự báo thời tiết xấu. Vì vậy, công việc ngày mai sẽ bị hủy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.