会場は駅から徒歩五分です。ちなみに、駐車場はありません。
Địa điểm cách ga năm phút đi bộ. Nhân tiện, ở đó không có bãi đỗ xe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhân tiện nói thêm; bổ sung thông tin có liên quan nhưng không phải trọng tâm
ちなみに trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhân tiện nói thêm; bổ sung thông tin có liên quan nhưng không phải trọng tâm.
Từ này được viết và đọc là ちなみに.
Từ này đang được phân loại là Liên từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちなみに
Loại từ: Liên từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
会場は駅から徒歩五分です。ちなみに、駐車場はありません。
Địa điểm cách ga năm phút đi bộ. Nhân tiện, ở đó không có bãi đỗ xe.
彼は大阪出身です。ちなみに、私も同じ町で育ちました。
Anh ấy quê Osaka. Nhân tiện, tôi cũng lớn lên ở cùng thành phố đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.