社内のごたごたが原因で計画が遅れた。
Kế hoạch chậm lại do những rắc rối nội bộ công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tình trạng rối ren, lộn xộn; mâu thuẫn hoặc rắc rối kéo dài
ごたごた trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tình trạng rối ren, lộn xộn; mâu thuẫn hoặc rắc rối kéo dài.
Từ này được viết và đọc là ごたごた.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごたごた
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
社内のごたごたが原因で計画が遅れた。
Kế hoạch chậm lại do những rắc rối nội bộ công ty.
引っ越しの直後で部屋の中がごたごたしている。
Ngay sau khi chuyển nhà, trong phòng vẫn còn lộn xộn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.