彼女は人一倍責任感が強い。
Cô ấy có tinh thần trách nhiệm mạnh hơn người khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hơn người khác nhiều; nỗ lực, lo lắng hoặc có đặc điểm nổi bật hơn mức thông thường
人一倍 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hơn người khác nhiều; nỗ lực, lo lắng hoặc có đặc điểm nổi bật hơn mức thông thường.
Cách đọc là ひといちばい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひといちばい
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
彼女は人一倍責任感が強い。
Cô ấy có tinh thần trách nhiệm mạnh hơn người khác.
体が小さい分、人一倍練習してきた。
Vì thể hình nhỏ, anh ấy đã luyện tập nhiều hơn người khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.