目下、新しい制度を準備しているところです。
Hiện tại chúng tôi đang chuẩn bị chế độ mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hiện tại, ngay lúc này; đang trong quá trình thực hiện
目下 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hiện tại, ngay lúc này; đang trong quá trình thực hiện.
Cách đọc là もっか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もっか
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
目下、新しい制度を準備しているところです。
Hiện tại chúng tôi đang chuẩn bị chế độ mới.
警察は目下、事故の原因を調査中だ。
Hiện cảnh sát đang điều tra nguyên nhân tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.