近年、働き方に対する考え方が大きく変わった。
Trong những năm gần đây, quan niệm về cách làm việc đã thay đổi nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
những năm gần đây; trong khoảng thời gian gần với hiện tại
近年 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là những năm gần đây; trong khoảng thời gian gần với hiện tại.
Cách đọc là きんねん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんねん
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
近年、働き方に対する考え方が大きく変わった。
Trong những năm gần đây, quan niệm về cách làm việc đã thay đổi nhiều.
この地域では近年、外国人観光客が増えている。
Những năm gần đây, khách du lịch nước ngoài tại khu vực này đang tăng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.