子どもが棒を振り回していたので注意した。
Tôi nhắc đứa trẻ vì nó đang vung gậy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vung, quay mạnh; điều khiển hoặc làm người khác khổ vì hành động tùy tiện
振り回す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vung, quay mạnh; điều khiển hoặc làm người khác khổ vì hành động tùy tiện.
Cách đọc là ふりまわす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりまわす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
子どもが棒を振り回していたので注意した。
Tôi nhắc đứa trẻ vì nó đang vung gậy.
上司の思いつきに部下が振り回されている。
Cấp dưới đang bị xoay như chong chóng bởi những ý tưởng tùy hứng của cấp trên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.