休日を翌週の月曜日に振り替えた。
Tôi chuyển ngày nghỉ sang thứ Hai tuần sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chuyển đổi, điều chuyển; dùng khoản tiền, ngày nghỉ hoặc nguồn lực sang mục khác
振り替える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chuyển đổi, điều chuyển; dùng khoản tiền, ngày nghỉ hoặc nguồn lực sang mục khác.
Cách đọc là ふりかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりかえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
休日を翌週の月曜日に振り替えた。
Tôi chuyển ngày nghỉ sang thứ Hai tuần sau.
普通預金の一部を定期預金に振り替える。
Tôi chuyển một phần tiền gửi thường sang tiền gửi có kỳ hạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.