相手は結論を出さず、交渉を引き延ばした。
Đối phương không đưa ra kết luận mà kéo dài cuộc đàm phán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trì hoãn, kéo dài thời gian hoặc hạn định lâu hơn dự kiến
引き延ばす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trì hoãn, kéo dài thời gian hoặc hạn định lâu hơn dự kiến.
Cách đọc là ひきのばす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきのばす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
相手は結論を出さず、交渉を引き延ばした。
Đối phương không đưa ra kết luận mà kéo dài cuộc đàm phán.
支払い期限をこれ以上引き延ばすことはできない。
Không thể tiếp tục kéo dài hạn thanh toán thêm nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.