休日は部屋に引きこもって本を読んでいた。
Ngày nghỉ tôi ở lì trong phòng đọc sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ở lì trong nhà hoặc phòng, tránh tiếp xúc với bên ngoài
引きこもる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ở lì trong nhà hoặc phòng, tránh tiếp xúc với bên ngoài.
Cách đọc là ひきこもる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきこもる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
休日は部屋に引きこもって本を読んでいた。
Ngày nghỉ tôi ở lì trong phòng đọc sách.
失敗を恐れて社会から引きこもる必要はない。
Không cần vì sợ thất bại mà tự cô lập khỏi xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.