会社は来月から基本給を引き上げる。
Công ty sẽ tăng lương cơ bản từ tháng sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kéo hoặc nâng lên; tăng mức giá, tiêu chuẩn hay vị trí; nâng đỡ lên chức
引き上げる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kéo hoặc nâng lên; tăng mức giá, tiêu chuẩn hay vị trí; nâng đỡ lên chức.
Cách đọc là ひきあげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきあげる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
会社は来月から基本給を引き上げる。
Công ty sẽ tăng lương cơ bản từ tháng sau.
救助隊が崖の下から負傷者を引き上げた。
Đội cứu hộ kéo người bị thương lên từ dưới vách đá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.