締め切りが差し迫っているので、作業を急いだ。
Vì hạn chót đã cận kề, tôi đẩy nhanh công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đến gần sát, trở nên cấp bách; thời hạn hoặc nguy hiểm đã gần kề
差し迫る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đến gần sát, trở nên cấp bách; thời hạn hoặc nguy hiểm đã gần kề.
Cách đọc là さしせまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしせまる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
締め切りが差し迫っているので、作業を急いだ。
Vì hạn chót đã cận kề, tôi đẩy nhanh công việc.
差し迫った危険から住民を避難させた。
Người dân được sơ tán khỏi nguy hiểm trước mắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.