誤りが見つかったページを新しいものに差し替えた。
Tôi thay trang có lỗi bằng trang mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thay bằng bản hoặc vật khác; đổi tài liệu, hình ảnh, linh kiện đang dùng
差し替える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thay bằng bản hoặc vật khác; đổi tài liệu, hình ảnh, linh kiện đang dùng.
Cách đọc là さしかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしかえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
誤りが見つかったページを新しいものに差し替えた。
Tôi thay trang có lỗi bằng trang mới.
展示品を最新モデルに差し替える。
Chúng tôi thay mẫu trưng bày bằng mẫu mới nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.