二人の会話に横から口を差し挟んだ。
Tôi xen lời vào cuộc trò chuyện của hai người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chen vào, xen vào; đưa lời nói, ý kiến hoặc nghi ngờ vào giữa
差し挟む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chen vào, xen vào; đưa lời nói, ý kiến hoặc nghi ngờ vào giữa.
Cách đọc là さしはさむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしはさむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
二人の会話に横から口を差し挟んだ。
Tôi xen lời vào cuộc trò chuyện của hai người.
その説明に疑いを差し挟む余地はない。
Không còn chỗ để nghi ngờ lời giải thích đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.