子どもたちは公園の遊具の上で飛び跳ねていた。
Bọn trẻ nhảy tung tăng trên thiết bị vui chơi trong công viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhảy tung tăng, bật lên xuống liên tục vì vui, hưng phấn hoặc chuyển động mạnh
飛び跳ねる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhảy tung tăng, bật lên xuống liên tục vì vui, hưng phấn hoặc chuyển động mạnh.
Cách đọc là とびはねる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とびはねる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
子どもたちは公園の遊具の上で飛び跳ねていた。
Bọn trẻ nhảy tung tăng trên thiết bị vui chơi trong công viên.
合格の知らせを聞き、彼女は喜んで飛び跳ねた。
Nghe tin đỗ, cô ấy vui mừng nhảy cẫng lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.