子どもは帰宅した父親に飛びついた。
Đứa trẻ nhảy chồm vào người cha vừa về nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhảy chồm vào; lập tức bám lấy cơ hội, đề nghị hoặc ý tưởng hấp dẫn
飛びつく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhảy chồm vào; lập tức bám lấy cơ hội, đề nghị hoặc ý tưởng hấp dẫn.
Cách đọc là とびつく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とびつく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
子どもは帰宅した父親に飛びついた。
Đứa trẻ nhảy chồm vào người cha vừa về nhà.
条件の良さだけを見て、その話に飛びついてはいけない。
Không nên chỉ thấy điều kiện tốt rồi lập tức chấp nhận đề nghị đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.