選手は高い障害を軽々と飛び越えた。
Vận động viên dễ dàng nhảy qua chướng ngại vật cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhảy qua, vượt qua vật cản; bỏ qua thứ tự hoặc vượt lên trước
飛び越える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhảy qua, vượt qua vật cản; bỏ qua thứ tự hoặc vượt lên trước.
Cách đọc là とびこえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とびこえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
選手は高い障害を軽々と飛び越えた。
Vận động viên dễ dàng nhảy qua chướng ngại vật cao.
彼は何人もの先輩を飛び越えて部長に昇進した。
Anh ấy vượt qua nhiều người đi trước và được thăng chức trưởng phòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.