窓から顔を突き出すのは危険だ。
Thò mặt ra ngoài cửa sổ rất nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đưa hoặc chìa mạnh ra; nhô ra; giao người phạm tội cho cảnh sát
突き出す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đưa hoặc chìa mạnh ra; nhô ra; giao người phạm tội cho cảnh sát.
Cách đọc là つきだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきだす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
窓から顔を突き出すのは危険だ。
Thò mặt ra ngoài cửa sổ rất nguy hiểm.
店員は万引きした男を警察に突き出した。
Nhân viên cửa hàng giao người đàn ông trộm đồ cho cảnh sát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.