波が船底を激しく突き上げた。
Sóng dữ dội hất mạnh đáy thuyền lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đẩy hoặc thúc mạnh từ dưới lên; gây áp lực từ cấp dưới hoặc quần chúng
突き上げる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đẩy hoặc thúc mạnh từ dưới lên; gây áp lực từ cấp dưới hoặc quần chúng.
Cách đọc là つきあげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきあげる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
波が船底を激しく突き上げた。
Sóng dữ dội hất mạnh đáy thuyền lên.
現場からの強い要求が経営陣を突き上げている。
Yêu cầu mạnh mẽ từ hiện trường đang gây áp lực lên ban lãnh đạo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.