急な変更が続き、担当者は困り切っていた。
Thay đổi đột ngột liên tiếp khiến người phụ trách vô cùng khốn đốn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vô cùng khốn đốn, hết sức bối rối vì không biết phải xử lý thế nào
困り切る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vô cùng khốn đốn, hết sức bối rối vì không biết phải xử lý thế nào.
Cách đọc là こまりきる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こまりきる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
急な変更が続き、担当者は困り切っていた。
Thay đổi đột ngột liên tiếp khiến người phụ trách vô cùng khốn đốn.
何を説明しても納得してもらえず、困り切った。
Dù giải thích thế nào cũng không được chấp nhận, tôi thật sự hết cách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.