駅を出る前に、忘れ物がないか後ろを見返した。
Trước khi rời ga, tôi ngoái lại xem có để quên gì không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhìn lại; xem lại; chứng minh năng lực để vượt qua sự coi thường trước đây
見返す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhìn lại; xem lại; chứng minh năng lực để vượt qua sự coi thường trước đây.
Cách đọc là みかえす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みかえす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
駅を出る前に、忘れ物がないか後ろを見返した。
Trước khi rời ga, tôi ngoái lại xem có để quên gì không.
いつか自分を見下した人たちを見返したい。
Một ngày nào đó tôi muốn chứng minh cho những người từng coi thường mình thấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.