送信する前にメールを何度も読み返した。
Tôi đọc lại thư điện tử nhiều lần trước khi gửi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đọc lại một văn bản đã đọc trước đó
読み返す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đọc lại một văn bản đã đọc trước đó.
Cách đọc là よみかえす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よみかえす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
送信する前にメールを何度も読み返した。
Tôi đọc lại thư điện tử nhiều lần trước khi gửi.
昔の日記を読み返すと、当時の気持ちがよみがえる。
Khi đọc lại nhật ký cũ, cảm xúc thời đó sống lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.