表情から相手の不安を読み取った。
Tôi nhận ra sự bất an của đối phương qua nét mặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đọc ra, nhận ra hoặc suy ra thông tin, ý định và cảm xúc từ dấu hiệu
読み取る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đọc ra, nhận ra hoặc suy ra thông tin, ý định và cảm xúc từ dấu hiệu.
Cách đọc là よみとる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よみとる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
表情から相手の不安を読み取った。
Tôi nhận ra sự bất an của đối phương qua nét mặt.
グラフから売上の変化を読み取ってください。
Hãy đọc ra sự thay đổi doanh số từ biểu đồ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.