先生が読み上げた文章をノートに書き取った。
Tôi chép vào vở đoạn văn giáo viên đọc thành tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ghi chép lại đúng nội dung đã nghe hoặc nhìn thấy; chép lời
書き取る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ghi chép lại đúng nội dung đã nghe hoặc nhìn thấy; chép lời.
Cách đọc là かきとる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かきとる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
先生が読み上げた文章をノートに書き取った。
Tôi chép vào vở đoạn văn giáo viên đọc thành tiếng.
インタビューの内容を正確に書き取る必要がある。
Cần ghi lại chính xác nội dung cuộc phỏng vấn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.