彼はこの作業をやりつけているので、説明がなくても進められる。
Anh ấy đã quen làm công việc này nên có thể thực hiện mà không cần giải thích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quen làm, đã thành thạo do thường xuyên thực hiện
やりつける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quen làm, đã thành thạo do thường xuyên thực hiện.
Từ này được viết và đọc là やりつける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: やりつける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
彼はこの作業をやりつけているので、説明がなくても進められる。
Anh ấy đã quen làm công việc này nên có thể thực hiện mà không cần giải thích.
やりつけない仕事だったため、予想以上に時間がかかった。
Vì là công việc chưa quen làm nên mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.