彼は怒って書類を机にたたきつけた。
Anh ấy tức giận đập mạnh tài liệu xuống bàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đập mạnh, ném mạnh vào một bề mặt
たたきつける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đập mạnh, ném mạnh vào một bề mặt.
Từ này được viết và đọc là たたきつける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たたきつける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
彼は怒って書類を机にたたきつけた。
Anh ấy tức giận đập mạnh tài liệu xuống bàn.
強風が雨を窓にたたきつけている。
Gió mạnh quật mưa vào cửa sổ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.