注文していない商品を一方的に送りつけられた。
Một sản phẩm tôi không đặt đã bị gửi tới một cách đơn phương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gửi ép, gửi tới dù người nhận không yêu cầu hoặc không mong muốn
送りつける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gửi ép, gửi tới dù người nhận không yêu cầu hoặc không mong muốn.
Cách đọc là おくりつける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おくりつける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
注文していない商品を一方的に送りつけられた。
Một sản phẩm tôi không đặt đã bị gửi tới một cách đơn phương.
相手に大量の広告メールを送りつける行為は禁止されている。
Hành vi gửi dồn dập thư quảng cáo cho người khác bị cấm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.