川で溺れかけた子どもを近くの人が救助した。
Một người gần đó đã cứu đứa trẻ suýt chết đuối dưới sông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
suýt chết đuối, đang ở trạng thái gần bị chìm
溺れかける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là suýt chết đuối, đang ở trạng thái gần bị chìm.
Cách đọc là おぼれかける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おぼれかける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
川で溺れかけた子どもを近くの人が救助した。
Một người gần đó đã cứu đứa trẻ suýt chết đuối dưới sông.
波に流され、何度も溺れかけた。
Tôi bị sóng cuốn và nhiều lần suýt chìm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.