彼は全財産を事業に賭けた。
Anh ấy đặt cược toàn bộ tài sản vào sự nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đánh cược; đặt cược; dốc toàn lực
賭ける/懸ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đánh cược; đặt cược; dốc toàn lực.
Cách đọc là かける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かける
Hán Việt: Đổ/懸
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
彼は全財産を事業に賭けた。
Anh ấy đặt cược toàn bộ tài sản vào sự nghiệp.
命を懸けて仲間を守った。
Anh ấy đánh cược mạng sống để bảo vệ đồng đội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.