彼女は自分の夢をかなえた。
Cô ấy đã biến ước mơ của mình thành hiện thực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
biến thành hiện thực; đáp ứng
かなえる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là biến thành hiện thực; đáp ứng.
Từ này được viết và đọc là かなえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かなえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
彼女は自分の夢をかなえた。
Cô ấy đã biến ước mơ của mình thành hiện thực.
お客様の希望をできるだけかなえる。
Cố gắng đáp ứng mong muốn của khách hàng nhiều nhất có thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.