手が凍えてうまく動かない。
Tay lạnh cóng nên không cử động tốt được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lạnh cóng; tê cóng
凍える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lạnh cóng; tê cóng.
Cách đọc là こごえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こごえる
Hán Việt: Đống
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
手が凍えてうまく動かない。
Tay lạnh cóng nên không cử động tốt được.
吹雪の中で凍えそうになった。
Tôi gần như cóng lạnh trong bão tuyết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.