母は遠くで暮らす子どもの将来を案じている。
Người mẹ lo lắng cho tương lai của người con đang sống xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lo lắng, bận tâm hoặc suy nghĩ nhiều về tình trạng và tương lai của người hay việc
案じる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lo lắng, bận tâm hoặc suy nghĩ nhiều về tình trạng và tương lai của người hay việc.
Cách đọc là あんじる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんじる
Hán Việt: Án
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
母は遠くで暮らす子どもの将来を案じている。
Người mẹ lo lắng cho tương lai của người con đang sống xa.
彼の体調を案じて電話をかけた。
Tôi gọi điện vì lo cho sức khỏe của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.