母にせかされて急いで家を出た。
Bị mẹ giục nên tôi vội ra khỏi nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hối thúc; giục giã
せかす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hối thúc; giục giã.
Từ này được viết và đọc là せかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せかす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
母にせかされて急いで家を出た。
Bị mẹ giục nên tôi vội ra khỏi nhà.
そんなにせかさないで、落ち着いて考えたい。
Đừng giục như vậy, tôi muốn bình tĩnh suy nghĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.