必要な資料をメールでよこしてください。
Hãy gửi tài liệu cần thiết qua email cho tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gửi tới; đưa cho; chuyển qua
よこす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gửi tới; đưa cho; chuyển qua.
Từ này được viết và đọc là よこす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よこす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
必要な資料をメールでよこしてください。
Hãy gửi tài liệu cần thiết qua email cho tôi.
彼は何の連絡もよこさなかった。
Anh ấy chẳng gửi liên lạc gì cả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.