二つの線が一点で交わっている。
Hai đường thẳng giao nhau tại một điểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giao nhau; giao thiệp; hòa vào
交わる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giao nhau; giao thiệp; hòa vào.
Cách đọc là まじわる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まじわる
Hán Việt: Giao
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
二つの線が一点で交わっている。
Hai đường thẳng giao nhau tại một điểm.
地域の人々と交わる機会が増えた。
Cơ hội giao lưu với người địa phương đã tăng lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.