決勝で強い相手を負かした。
Tôi đánh bại đối thủ mạnh ở trận chung kết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đánh bại; làm thua
負かす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đánh bại; làm thua.
Cách đọc là まかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まかす
Hán Việt: Phụ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
決勝で強い相手を負かした。
Tôi đánh bại đối thủ mạnh ở trận chung kết.
彼を負かすにはもっと練習が必要だ。
Muốn đánh bại anh ấy thì cần luyện tập nhiều hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.