二人は優勝を競っている。
Hai người đang tranh chức vô địch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cạnh tranh; thi đua
競う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cạnh tranh; thi đua.
Cách đọc là きそう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きそう
Hán Việt: Cạnh
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
二人は優勝を競っている。
Hai người đang tranh chức vô địch.
各社が新しい技術で競っている。
Các công ty cạnh tranh bằng công nghệ mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.