規則によって危険区域への立ち入りが禁じられている。
Quy định cấm đi vào khu vực nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cấm một hành vi; kiềm chế hoặc ngăn cảm xúc và phản ứng bộc lộ
禁じる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cấm một hành vi; kiềm chế hoặc ngăn cảm xúc và phản ứng bộc lộ.
Cách đọc là きんじる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんじる
Hán Việt: Cấm
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
規則によって危険区域への立ち入りが禁じられている。
Quy định cấm đi vào khu vực nguy hiểm.
被災地の映像を見て、涙を禁じることができなかった。
Nhìn hình ảnh vùng thiên tai, tôi không thể kìm được nước mắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.