この電池は一週間もつ。
Cục pin này dùng được một tuần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
duy trì; kéo dài; chịu được
もつ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là duy trì; kéo dài; chịu được.
Từ này được viết và đọc là もつ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もつ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
この電池は一週間もつ。
Cục pin này dùng được một tuần.
食料はあと三日しかもたない。
Lương thực chỉ còn đủ ba ngày nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.