小さな門をくぐって庭に入った。
Tôi chui qua cánh cổng nhỏ để vào vườn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chui qua; đi xuyên qua bên dưới
くぐる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chui qua; đi xuyên qua bên dưới.
Từ này được viết và đọc là くぐる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くぐる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
小さな門をくぐって庭に入った。
Tôi chui qua cánh cổng nhỏ để vào vườn.
トンネルをくぐると海が見えた。
Khi đi xuyên qua đường hầm thì thấy biển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.