猫が皿の牛乳をなめている。
Con mèo đang liếm sữa trong đĩa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
liếm; coi thường/xem nhẹ
なめる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là liếm; coi thường/xem nhẹ.
Từ này được viết và đọc là なめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
猫が皿の牛乳をなめている。
Con mèo đang liếm sữa trong đĩa.
相手をなめてかかると失敗する。
Nếu coi thường đối thủ thì sẽ thất bại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.