犬がボールをくわえて走ってきた。
Con chó ngậm quả bóng chạy tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngậm; kẹp bằng miệng
くわえる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngậm; kẹp bằng miệng.
Từ này được viết và đọc là くわえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くわえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
犬がボールをくわえて走ってきた。
Con chó ngậm quả bóng chạy tới.
彼はペンをくわえたまま考えていた。
Anh ấy vừa ngậm bút vừa suy nghĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.