井戸から水をくんだ。
Tôi múc nước từ giếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
múc; lấy nước; hiểu/cảm thông
くむ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là múc; lấy nước; hiểu/cảm thông.
Từ này được viết và đọc là くむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
井戸から水をくんだ。
Tôi múc nước từ giếng.
相手の気持ちをくんで静かに話した。
Tôi hiểu tâm trạng đối phương nên nói chuyện nhẹ nhàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.