暑いのでうちわで顔を扇いだ。
Vì nóng nên tôi quạt mặt bằng quạt tròn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quạt; phe phẩy tạo gió
扇ぐ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quạt; phe phẩy tạo gió.
Cách đọc là あおぐ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あおぐ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
暑いのでうちわで顔を扇いだ。
Vì nóng nên tôi quạt mặt bằng quạt tròn.
火を強くするために炭を扇いだ。
Tôi quạt than để làm lửa mạnh hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.