パンを小さくちぎって、子どもに食べさせた。
Tôi xé bánh mì thành miếng nhỏ cho đứa trẻ ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xé, bứt hoặc ngắt một phần ra khỏi vật đang liền nhau
ちぎる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xé, bứt hoặc ngắt một phần ra khỏi vật đang liền nhau.
Từ này được viết và đọc là ちぎる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ちぎる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
パンを小さくちぎって、子どもに食べさせた。
Tôi xé bánh mì thành miếng nhỏ cho đứa trẻ ăn.
不要な紙をちぎり、メモとして利用した。
Tôi xé giấy không cần thiết ra để dùng làm giấy ghi chú.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.