足首をひねって歩けなくなった。
Tôi bị trẹo cổ chân nên không đi được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vặn; xoay; suy nghĩ/cải biên khác đi
ひねる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vặn; xoay; suy nghĩ/cải biên khác đi.
Từ này được viết và đọc là ひねる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひねる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
足首をひねって歩けなくなった。
Tôi bị trẹo cổ chân nên không đi được.
彼は言い方を少しひねって冗談にした。
Anh ấy biến cách nói đi một chút thành câu đùa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.