コードがねじれて使いにくい。
Dây bị xoắn nên khó dùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị xoắn; bị vặn; bị méo lệch
ねじれる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị xoắn; bị vặn; bị méo lệch.
Từ này được viết và đọc là ねじれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねじれる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
コードがねじれて使いにくい。
Dây bị xoắn nên khó dùng.
考え方が少しねじれていると言われた。
Tôi bị nói là cách suy nghĩ hơi méo mó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.