ロープをしっかりつかんでください。
Hãy nắm chắc sợi dây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nắm lấy; bắt được; hiểu được
つかむ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nắm lấy; bắt được; hiểu được.
Từ này được viết và đọc là つかむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つかむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
ロープをしっかりつかんでください。
Hãy nắm chắc sợi dây.
話の要点をつかむのに時間がかかった。
Tôi mất thời gian để nắm được điểm chính của câu chuyện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.