子どもは犬の頭を優しくなでた。
Đứa trẻ nhẹ nhàng vuốt đầu con chó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vuốt hoặc xoa nhẹ bằng tay với tình cảm hay để làm yên lòng
なでる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vuốt hoặc xoa nhẹ bằng tay với tình cảm hay để làm yên lòng.
Từ này được viết và đọc là なでる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なでる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
子どもは犬の頭を優しくなでた。
Đứa trẻ nhẹ nhàng vuốt đầu con chó.
先生は生徒の肩をなでながら励ました。
Cô giáo vừa xoa vai học sinh vừa động viên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.